YiWordsYiWords

shīrén

nhà thơ

danh từ tiếng Trung
诗人 nhà thơ

Cụm từ thường dùng

zhùmíngshīrén
nhà thơ nổi tiếng
shīréndezuòpǐn
tác phẩm của nhà thơ

Câu ví dụ

shìwèiniánqīngdeshīrén
Anh ấy là một nhà thơ trẻ.
huanzhèwèishīréndeshī
Tôi thích đọc thơ của nhà thơ này.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"nhà thơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà thơ" trong tiếng Trung là 诗人, đọc là shī rén.
诗人 nghĩa là gì?
诗人 (shī rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà thơ".
诗人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诗人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诗人 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位年轻的诗人。 (Anh ấy là một nhà thơ trẻ.); 我喜欢读这位诗人的诗。 (Tôi thích đọc thơ của nhà thơ này.).

Muốn nhớ "诗人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí