"thơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thơ" trong tiếng Trung là 诗, đọc là shī.
诗 nghĩa là gì?
诗 (shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thơ".
诗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诗 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢读诗。 (Tôi thích đọc thơ.); 他写了一首好诗。 (Anh ấy viết một bài thơ hay.).