YiWordsYiWords

Cùng cách viết:时候

shìhòu

phục vụ

động từ tiếng Trung
侍候 phục vụ

Cụm từ thường dùng

shìhòurén
phục vụ khách
cāntīngshìhòu
phục vụ bàn

Câu ví dụ

shìhòuhěnzhōudào
Anh ấy phục vụ rất tận tình.
zàicāntīngzuòshìhòu
Tôi làm phục vụ ở nhà hàng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phục vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phục vụ" trong tiếng Trung là 侍候, đọc là shì hòu.
侍候 nghĩa là gì?
侍候 (shì hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "phục vụ".
侍候 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侍候 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侍候 như thế nào?
Ví dụ: 他侍候很周到。 (Anh ấy phục vụ rất tận tình.); 我在餐厅做侍候。 (Tôi làm phục vụ ở nhà hàng.).

Muốn nhớ "侍候" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí