"ngoại lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại lệ" trong tiếng Trung là 例外, đọc là lì wài.
例外 nghĩa là gì?
例外 (lì wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại lệ".
例外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 例外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 例外 như thế nào?
Ví dụ: 这个规则没有例外。 (Quy tắc này không có ngoại lệ.); 他是班里的一个例外。 (Anh ấy là một ngoại lệ trong lớp.).