YiWordsYiWords

wài

ngoại lệ

danh từ tiếng Trung
例外 ngoại lệ

Cụm từ thường dùng

méiyǒuwài
không có ngoại lệ
成为chéng wéi例外lì wài
trở thành ngoại lệ

Câu ví dụ

zhègeguīméiyǒuwài
Quy tắc này không có ngoại lệ.
shìbāndewài
Anh ấy là một ngoại lệ trong lớp.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"ngoại lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại lệ" trong tiếng Trung là 例外, đọc là lì wài.
例外 nghĩa là gì?
例外 (lì wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại lệ".
例外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 例外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 例外 như thế nào?
Ví dụ: 这个规则没有例外。 (Quy tắc này không có ngoại lệ.); 他是班里的一个例外。 (Anh ấy là một ngoại lệ trong lớp.).

Muốn nhớ "例外" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí