"thời gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời gian" trong tiếng Trung là 时间, đọc là shí jiān.
时间 nghĩa là gì?
时间 (shí jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời gian".
时间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时间 như thế nào?
Ví dụ: 我没有很多时间。 (Tôi không có nhiều thời gian.); 你怎么安排时间? (Bạn sắp xếp thời gian thế nào?).