YiWordsYiWords

Cùng cách viết:事件实践时间

shíjiān

thời gian

danh từ tiếng Trung
时间 thời gian

Cụm từ thường dùng

guǎnshíjiān
quản lý thời gian
jiéshěngshíjiān
tiết kiệm thời gian

Câu ví dụ

méiyǒuhěnduōshíjiān
Tôi không có nhiều thời gian.
zěnmeānpáishíjiān
Bạn sắp xếp thời gian thế nào?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "thời gian", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"thời gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời gian" trong tiếng Trung là 时间, đọc là shí jiān.
时间 nghĩa là gì?
时间 (shí jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời gian".
时间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时间 như thế nào?
Ví dụ: 我没有很多时间。 (Tôi không có nhiều thời gian.); 你怎么安排时间? (Bạn sắp xếp thời gian thế nào?).

Muốn nhớ "时间" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí