YiWordsYiWords

shíjiānbiǎo

thời gian biểu

danh từ tiếng Trung
时间表 thời gian biểu

Cụm từ thường dùng

zhìdìngshíjiānbiǎo
lập thời gian biểu
zūnshǒushíjiānbiǎo
tuân thủ thời gian biểu

Câu ví dụ

wèizhèzhōu制定zhì dìngle时间表shí jiān biǎo
Tôi đã lên thời gian biểu cho tuần này.
学生xué shēngyīng遵守zūn shǒu时间表shí jiān biǎo
Học sinh nên tuân thủ thời gian biểu.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"thời gian biểu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời gian biểu" trong tiếng Trung là 时间表, đọc là shí jiān biǎo.
时间表 nghĩa là gì?
时间表 (shí jiān biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời gian biểu".
时间表 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时间表 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时间表 như thế nào?
Ví dụ: 我为这周制定了时间表。 (Tôi đã lên thời gian biểu cho tuần này.); 学生应遵守时间表。 (Học sinh nên tuân thủ thời gian biểu.).

Muốn nhớ "时间表" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí