YiWordsYiWords

shìjièzhàn

chiến tranh thế giới

danh từ tiếng Trung
世界大战 chiến tranh thế giới

Cụm từ thường dùng

shìjièzhàn
chiến tranh thế giới thứ nhất
èrshìjièzhàn
chiến tranh thế giới thứ hai

Câu ví dụ

shìjièzhàngǎibiànlerénlèishǐ
Chiến tranh thế giới đã thay đổi lịch sử nhân loại.
duōguójiācānleshìjièzhàn
Nhiều quốc gia tham gia vào chiến tranh thế giới.

Từ vựng chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"chiến tranh thế giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến tranh thế giới" trong tiếng Trung là 世界大战, đọc là shì jiè dà zhàn.
世界大战 nghĩa là gì?
世界大战 (shì jiè dà zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến tranh thế giới".
世界大战 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 世界大战 ngay trên trang này.
Đặt câu với 世界大战 như thế nào?
Ví dụ: 世界大战改变了人类历史。 (Chiến tranh thế giới đã thay đổi lịch sử nhân loại.); 许多国家参与了世界大战。 (Nhiều quốc gia tham gia vào chiến tranh thế giới.).

Muốn nhớ "世界大战" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí