"khoang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoang" trong tiếng Trung là 腔, đọc là qiāng.
腔 nghĩa là gì?
腔 (qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoang".
腔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腔 như thế nào?
Ví dụ: 医生检查口腔。 (Bác sĩ kiểm tra khoang miệng.); 鱼的腹腔很大。 (Khoang bụng của cá rất lớn.).