YiWordsYiWords

shǒujiǎo

tay chân

danh từ tiếng Trung
手脚 tay chân

Cụm từ thường dùng

shǒujiǎolínghuó
tay chân linh hoạt
shǒujiǎoténgtòng
đau tay chân

Câu ví dụ

deshǒujiǎohěnlěng
Tay chân tôi bị lạnh.
shǒujiǎohěnlínghuó
Anh ấy có tay chân nhanh nhẹn.

Bộ phận cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"tay chân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tay chân" trong tiếng Trung là 手脚, đọc là shǒu jiǎo.
手脚 nghĩa là gì?
手脚 (shǒu jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tay chân".
手脚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手脚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手脚 như thế nào?
Ví dụ: 我的手脚很冷。 (Tay chân tôi bị lạnh.); 他手脚很灵活。 (Anh ấy có tay chân nhanh nhẹn.).

Muốn nhớ "手脚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí