"tay chân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tay chân" trong tiếng Trung là 手脚, đọc là shǒu jiǎo.
手脚 nghĩa là gì?
手脚 (shǒu jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tay chân".
手脚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手脚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手脚 như thế nào?
Ví dụ: 我的手脚很冷。 (Tay chân tôi bị lạnh.); 他手脚很灵活。 (Anh ấy có tay chân nhanh nhẹn.).