YiWordsYiWords

Cùng cách viết:继父

làn da

danh từ tiếng Trung
肌肤 làn da

Cụm từ thường dùng

báide
làn da trắng
guānghuáde
làn da mịn màng

Câu ví dụ

yǒupiàoliangde
Cô ấy có làn da đẹp.
护理hù lǐ肌肤jī fūhěn重要zhòng yào
Chăm sóc làn da rất quan trọng.

Bộ phận cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"làn da" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làn da" trong tiếng Trung là 肌肤, đọc là jī fū.
肌肤 nghĩa là gì?
肌肤 (jī fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "làn da".
肌肤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肌肤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肌肤 như thế nào?
Ví dụ: 她有漂亮的肌肤。 (Cô ấy có làn da đẹp.); 护理肌肤很重要。 (Chăm sóc làn da rất quan trọng.).

Muốn nhớ "肌肤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí