"làn da" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làn da" trong tiếng Trung là 肌肤, đọc là jī fū.
肌肤 nghĩa là gì?
肌肤 (jī fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "làn da".
肌肤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肌肤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肌肤 như thế nào?
Ví dụ: 她有漂亮的肌肤。 (Cô ấy có làn da đẹp.); 护理肌肤很重要。 (Chăm sóc làn da rất quan trọng.).