"lễ cầu nguyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ cầu nguyện" trong tiếng Trung là 祈祷, đọc là qí dǎo.
祈祷 nghĩa là gì?
祈祷 (qí dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ cầu nguyện".
祈祷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祈祷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祈祷 như thế nào?
Ví dụ: 我们晚上举行祈祷仪式。 (Chúng tôi tổ chức lễ cầu nguyện vào buổi tối.); 许多人在教堂参加祈祷。 (Nhiều người tham dự lễ cầu nguyện ở nhà thờ.).