YiWordsYiWords

shíshēng

thực tập sinh

danh từ tiếng Trung
实习生 thực tập sinh

Cụm từ thường dùng

kuàishíshēng
thực tập sinh kế toán
shíshēngxiàng
chương trình thực tập sinh

Câu ví dụ

shìzhèjiāgōngdeshíshēng
Tôi là thực tập sinh ở công ty này.
公司gōng sī正在zhèng zàizhāo实习生shí xí shēng
Công ty đang tuyển thực tập sinh.

Nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"thực tập sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực tập sinh" trong tiếng Trung là 实习生, đọc là shí xí shēng.
实习生 nghĩa là gì?
实习生 (shí xí shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực tập sinh".
实习生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实习生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实习生 như thế nào?
Ví dụ: 我是这家公司的实习生。 (Tôi là thực tập sinh ở công ty này.); 公司正在招实习生。 (Công ty đang tuyển thực tập sinh.).

Muốn nhớ "实习生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí