YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shòu

gầy

tính từ tiếng Trung
瘦 gầy

Cụm từ thường dùng

shòurén
người gầy
shòuruò
gầy yếu

Câu ví dụ

hěnshòu
Anh ấy rất gầy.
zhègexiǎoháitàishòule
Cô bé này gầy quá.

Mô tả vóc dáng

Câu hỏi thường gặp

"gầy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gầy" trong tiếng Trung là 瘦, đọc là shòu.
瘦 nghĩa là gì?
瘦 (shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "gầy".
瘦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瘦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瘦 như thế nào?
Ví dụ: 他很瘦。 (Anh ấy rất gầy.); 这个小女孩太瘦了。 (Cô bé này gầy quá.).

Muốn nhớ "瘦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí