YiWordsYiWords

Cùng cách viết:首府

shōu

chiếm lại

động từ tiếng Trung
收复 chiếm lại

Cụm từ thường dùng

shōuchéngshì
chiếm lại thành phố
收复shōu fù土地tǔ dì
chiếm lại vùng đất

Câu ví dụ

军队jūn duì已经yǐ jīng收复shōu fùle那个nà gè地区dì qū
Quân đội đã chiếm lại khu vực đó.
menshōulǐng
Chúng ta phải chiếm lại lãnh thổ.

Sự kiện lịch sử

Câu hỏi thường gặp

"chiếm lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếm lại" trong tiếng Trung là 收复, đọc là shōu fù.
收复 nghĩa là gì?
收复 (shōu fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếm lại".
收复 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收复 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收复 như thế nào?
Ví dụ: 军队已经收复了那个地区。 (Quân đội đã chiếm lại khu vực đó.); 我们必须收复领土。 (Chúng ta phải chiếm lại lãnh thổ.).

Muốn nhớ "收复" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí