"chiếm lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếm lại" trong tiếng Trung là 收复, đọc là shōu fù.
收复 nghĩa là gì?
收复 (shōu fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếm lại".
收复 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收复 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收复 như thế nào?
Ví dụ: 军队已经收复了那个地区。 (Quân đội đã chiếm lại khu vực đó.); 我们必须收复领土。 (Chúng ta phải chiếm lại lãnh thổ.).