YiWordsYiWords

Cùng cách viết:收回

shòu贿huì

nhận hối lộ

động từ tiếng Trung
受贿 nhận hối lộ

Cụm từ thường dùng

shōushòu贿huìjīn
nhận hối lộ tiền
shōushòu贿huìpǐn
nhận hối lộ quà

Câu ví dụ

yīnshòu贿huìbèizhuā
Ông ấy bị bắt vì nhận hối lộ.
shuídōu不能bù néng受贿shòu huì
Không ai được nhận hối lộ.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"nhận hối lộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận hối lộ" trong tiếng Trung là 受贿, đọc là shòu huì.
受贿 nghĩa là gì?
受贿 (shòu huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận hối lộ".
受贿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 受贿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 受贿 như thế nào?
Ví dụ: 他因受贿被抓。 (Ông ấy bị bắt vì nhận hối lộ.); 谁都不能受贿。 (Không ai được nhận hối lộ.).

Muốn nhớ "受贿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí