"truy nã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truy nã" trong tiếng Trung là 通缉, đọc là tōng jī.
通缉 nghĩa là gì?
通缉 (tōng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "truy nã".
通缉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通缉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通缉 như thế nào?
Ví dụ: 警方已经通缉了那个罪犯。 (Cảnh sát đã truy nã tên tội phạm.); 他正在全国被通缉。 (Anh ta đang bị truy nã toàn quốc.).