YiWordsYiWords

Cùng cách viết:统计

tōng

truy nã

động từ tiếng Trung
通缉 truy nã

Cụm từ thường dùng

tōngzuìfàn
truy nã tội phạm
tōnglìng
lệnh truy nã

Câu ví dụ

jǐngfāngjīngtōnglegezuìfàn
Cảnh sát đã truy nã tên tội phạm.
正在zhèng zài全国quán guóbèi通缉tōng jī
Anh ta đang bị truy nã toàn quốc.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"truy nã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truy nã" trong tiếng Trung là 通缉, đọc là tōng jī.
通缉 nghĩa là gì?
通缉 (tōng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "truy nã".
通缉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通缉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通缉 như thế nào?
Ví dụ: 警方已经通缉了那个罪犯。 (Cảnh sát đã truy nã tên tội phạm.); 他正在全国被通缉。 (Anh ta đang bị truy nã toàn quốc.).

Muốn nhớ "通缉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí