"thắt cổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thắt cổ" trong tiếng Trung là 绞, đọc là jiǎo.
绞 nghĩa là gì?
绞 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thắt cổ".
绞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绞 như thế nào?
Ví dụ: 他绞死自杀了。 (Anh ta thắt cổ tự tử.); 受害者被绞死了。 (Nạn nhân bị thắt cổ.).