"ở trong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở trong" trong tiếng Trung là 处于, đọc là chǔ yú.
处于 nghĩa là gì?
处于 (chǔ yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở trong".
处于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 处于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 处于 như thế nào?
Ví dụ: 我处于屋里。 (Tôi đang ở trong nhà.); 他处于困难的处境。 (Anh ấy ở trong tình huống khó khăn.).