YiWordsYiWords

shōuliú

thu nhận

động từ tiếng Trung
收留 thu nhận

Cụm từ thường dùng

shōuliújiāguīzhě
thu nhận người vô gia cư
shōuliúxīnchéngyuán
thu nhận thành viên mới

Câu ví dụ

shōuliúlezhīliúlàngmāo
Cô ấy đã thu nhận một chú mèo hoang.
俱乐部jù lè bù收留shōu liúlexīn成员chéng yuán
Câu lạc bộ thu nhận thêm thành viên mới.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"thu nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thu nhận" trong tiếng Trung là 收留, đọc là shōu liú.
收留 nghĩa là gì?
收留 (shōu liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "thu nhận".
收留 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收留 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收留 như thế nào?
Ví dụ: 她收留了一只流浪猫。 (Cô ấy đã thu nhận một chú mèo hoang.); 俱乐部收留了新成员。 (Câu lạc bộ thu nhận thêm thành viên mới.).

Muốn nhớ "收留" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí