YiWordsYiWords

shòushāng

bị thương

động từ tiếng Trung
受伤 bị thương

Cụm từ thường dùng

严重yán zhòng受伤shòu shāng
bị thương nặng
qīngwēishòushāng
bị thương nhẹ

Câu ví dụ

tuǐshòushāngle
Anh ấy bị thương ở chân.
shìzhōngyǒuhěnduōrénshòushāng
Có nhiều người bị thương trong tai nạn.

Sơ cứu và xử lý ngộ độc

Câu hỏi thường gặp

"bị thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị thương" trong tiếng Trung là 受伤, đọc là shòu shāng.
受伤 nghĩa là gì?
受伤 (shòu shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị thương".
受伤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 受伤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 受伤 như thế nào?
Ví dụ: 他腿受伤了。 (Anh ấy bị thương ở chân.); 事故中有很多人受伤。 (Có nhiều người bị thương trong tai nạn.).

Muốn nhớ "受伤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí