YiWordsYiWords

shōusuō

co lại

động từ tiếng Trung
收缩 co lại

Cụm từ thường dùng

ròushōusuō
cơ co lại
liàoshōusuō
vải co lại

Câu ví dụ

zhèjiànfuhòushōusuōle
Áo này bị co lại sau khi giặt.
lěngdeshíhòuròuhuìshōusuō
Cơ bắp co lại khi lạnh.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"co lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"co lại" trong tiếng Trung là 收缩, đọc là shōu suō.
收缩 nghĩa là gì?
收缩 (shōu suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "co lại".
收缩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收缩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收缩 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服洗后收缩了。 (Áo này bị co lại sau khi giặt.); 冷的时候肌肉会收缩。 (Cơ bắp co lại khi lạnh.).

Muốn nhớ "收缩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí