YiWordsYiWords

féipàng

béo phì

danh từ tiếng Trung
肥胖 béo phì

Cụm từ thường dùng

féipàngzhèng
bệnh béo phì
féipàngzhuàngkuàng
tình trạng béo phì

Câu ví dụ

féipàngduìjiànkāngyǒuhài
Béo phì gây hại cho sức khỏe.
xiànzàideháiziróngféipàng
Trẻ em ngày nay dễ bị béo phì.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"béo phì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"béo phì" trong tiếng Trung là 肥胖, đọc là féi pàng.
肥胖 nghĩa là gì?
肥胖 (féi pàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "béo phì".
肥胖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肥胖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肥胖 như thế nào?
Ví dụ: 肥胖对健康有害。 (Béo phì gây hại cho sức khỏe.); 现在的孩子容易肥胖。 (Trẻ em ngày nay dễ bị béo phì.).

Muốn nhớ "肥胖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí