"lão hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lão hóa" trong tiếng Trung là 衰老, đọc là shuāi lǎo.
衰老 nghĩa là gì?
衰老 (shuāi lǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lão hóa".
衰老 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衰老 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衰老 như thế nào?
Ví dụ: 衰老是自然现象。 (Lão hóa là điều tự nhiên.); 她用抗衰老的面霜。 (Cô ấy dùng kem chống lão hóa.).