YiWordsYiWords

fēn

tiết ra

động từ tiếng Trung
分泌 tiết ra

Cụm từ thường dùng

fēn
tiết ra hormone
fēnhàn
tiết ra mồ hôi

Câu ví dụ

tiānshíshēnhuìfēnhěnduōhàn
Cơ thể tiết ra nhiều mồ hôi khi trời nóng.
nǎo垂体chuí tǐ分泌fēn mì生长shēng zhǎng激素jī sù
Tuyến yên tiết ra hormone tăng trưởng.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"tiết ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiết ra" trong tiếng Trung là 分泌, đọc là fēn mì.
分泌 nghĩa là gì?
分泌 (fēn mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiết ra".
分泌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分泌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分泌 như thế nào?
Ví dụ: 天气热时身体会分泌很多汗。 (Cơ thể tiết ra nhiều mồ hôi khi trời nóng.); 脑垂体分泌生长激素。 (Tuyến yên tiết ra hormone tăng trưởng.).

Muốn nhớ "分泌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí