YiWordsYiWords

kǒushuǐ

nước miếng

danh từ tiếng Trung
口水 nước miếng

Cụm từ thường dùng

yànkǒushuǐ
nuốt nước miếng
liúkǒushuǐ
chảy nước miếng

Câu ví dụ

kàndàoměishíliúkǒushuǐle
Nhìn thấy đồ ăn ngon, tôi chảy nước miếng.
jǐnzhāngshíyànlekǒushuǐ
Anh ấy nuốt nước miếng khi hồi hộp.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"nước miếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước miếng" trong tiếng Trung là 口水, đọc là kǒu shuǐ.
口水 nghĩa là gì?
口水 (kǒu shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước miếng".
口水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口水 như thế nào?
Ví dụ: 看到美食我流口水了。 (Nhìn thấy đồ ăn ngon, tôi chảy nước miếng.); 他紧张时咽了口水。 (Anh ấy nuốt nước miếng khi hồi hộp.).

Muốn nhớ "口水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí