YiWordsYiWords

lǐngdài

cà vạt

danh từ tiếng Trung
领带 cà vạt

Cụm từ thường dùng

lǐngdài
thắt cà vạt
zhìlǐngdài
cà vạt lụa

Câu ví dụ

dàizhehónglǐngdài
Anh ấy đeo cà vạt màu đỏ.
huìlǐngdài
Tôi không biết thắt cà vạt.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"cà vạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cà vạt" trong tiếng Trung là 领带, đọc là lǐng dài.
领带 nghĩa là gì?
领带 (lǐng dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "cà vạt".
领带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 领带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 领带 như thế nào?
Ví dụ: 他戴着红色领带。 (Anh ấy đeo cà vạt màu đỏ.); 我不会打领带。 (Tôi không biết thắt cà vạt.).

Muốn nhớ "领带" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí