"cà vạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cà vạt" trong tiếng Trung là 领带, đọc là lǐng dài.
领带 nghĩa là gì?
领带 (lǐng dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "cà vạt".
领带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 领带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 领带 như thế nào?
Ví dụ: 他戴着红色领带。 (Anh ấy đeo cà vạt màu đỏ.); 我不会打领带。 (Tôi không biết thắt cà vạt.).