"cha con gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cha con gái" trong tiếng Trung là 父女, đọc là fù nǚ.
父女 nghĩa là gì?
父女 (fù nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cha con gái".
父女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 父女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 父女 như thế nào?
Ví dụ: 他们父女关系很好。 (Cha con gái họ rất thân thiết.); 这是一张父女合影。 (Bức ảnh chụp cha con gái.).