YiWordsYiWords

Cùng cách viết:手指

shōuzhī

thu chi

danh từ tiếng Trung
收支 thu chi

Cụm từ thường dùng

shōuzhībiǎo
bảng thu chi
jiǎncháshōuzhī
kiểm tra thu chi

Câu ví dụ

yàoxiángměiyuèshōuzhī
Cần ghi rõ thu chi hàng tháng.
shōuzhītòumíng
Thu chi phải minh bạch.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"thu chi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thu chi" trong tiếng Trung là 收支, đọc là shōu zhī.
收支 nghĩa là gì?
收支 (shōu zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thu chi".
收支 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收支 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收支 như thế nào?
Ví dụ: 需要详细记录每月收支。 (Cần ghi rõ thu chi hàng tháng.); 收支必须透明。 (Thu chi phải minh bạch.).

Muốn nhớ "收支" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí