YiWordsYiWords

xiéjià

giá để giày

danh từ tiếng Trung
鞋架 giá để giày

Cụm từ thường dùng

zhìxiéjià
giá để giày gỗ
duōcéngxiéjià
giá để giày nhiều tầng

Câu ví dụ

xiéfàngdàoxiéjiàshàngba
Anh để giày lên giá để giày đi.
zhègexiéjiàhěnfāng便biàn
Giá để giày này rất tiện lợi.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"giá để giày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá để giày" trong tiếng Trung là 鞋架, đọc là xié jià.
鞋架 nghĩa là gì?
鞋架 (xié jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá để giày".
鞋架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鞋架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鞋架 như thế nào?
Ví dụ: 你把鞋放到鞋架上吧。 (Anh để giày lên giá để giày đi.); 这个鞋架很方便。 (Giá để giày này rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "鞋架" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí