YiWordsYiWords

xiětái

bàn viết

danh từ tiếng Trung
写字台 bàn viết

Cụm từ thường dùng

xiětái
bàn viết gỗ
zuòzàixiětái
ngồi bàn viết

Câu ví dụ

shūfàngzàixiětáishàng
Tôi để sách trên bàn viết.
mǎilezhāngxīnxiětái
Anh ấy mua một bàn viết mới.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"bàn viết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn viết" trong tiếng Trung là 写字台, đọc là xiě zì tái.
写字台 nghĩa là gì?
写字台 (xiě zì tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn viết".
写字台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 写字台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 写字台 như thế nào?
Ví dụ: 我把书放在写字台上。 (Tôi để sách trên bàn viết.); 他买了一张新写字台。 (Anh ấy mua một bàn viết mới.).

Muốn nhớ "写字台" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí