YiWordsYiWords

zhédiézhuō

bàn gấp

danh từ tiếng Trung
折叠桌 bàn gấp

Cụm từ thường dùng

zhédiézhuō
bàn gấp mini
duōgōngnéngzhédiézhuō
bàn gấp đa năng

Câu ví dụ

zhédiézhuōcānshíhěnfāng便biàn
Bàn gấp rất tiện khi đi dã ngoại.
mǎilezhāngzhédiézhuōgěixiǎofángjiānyòng
Tôi mua một bàn gấp cho phòng nhỏ.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"bàn gấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn gấp" trong tiếng Trung là 折叠桌, đọc là zhé dié zhuō.
折叠桌 nghĩa là gì?
折叠桌 (zhé dié zhuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn gấp".
折叠桌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 折叠桌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 折叠桌 như thế nào?
Ví dụ: 折叠桌野餐时很方便。 (Bàn gấp rất tiện khi đi dã ngoại.); 我买了一张折叠桌给小房间用。 (Tôi mua một bàn gấp cho phòng nhỏ.).

Muốn nhớ "折叠桌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí