"kỳ nghỉ hè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ nghỉ hè" trong tiếng Trung là 暑假, đọc là shǔ jià.
暑假 nghĩa là gì?
暑假 (shǔ jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ nghỉ hè".
暑假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暑假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暑假 như thế nào?
Ví dụ: 我暑假去旅游。 (Tôi đi du lịch vào kỳ nghỉ hè.); 学生的暑假有两个月。 (Kỳ nghỉ hè của học sinh kéo dài hai tháng.).