"đổ lỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổ lỗi" trong tiếng Trung là 赖, đọc là lài.
赖 nghĩa là gì?
赖 (lài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổ lỗi".
赖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赖 như thế nào?
Ví dụ: 别赖我。 (Đừng đổ lỗi cho tôi.); 他们常常互相推卸责任。 (Họ thường đổ lỗi lẫn nhau.).