YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shuài

đẹp trai

tính từ tiếng Trung
帅 đẹp trai

Cụm từ thường dùng

hěnshuài
rất đẹp trai
shuàixiǎohuǒ
chàng trai đẹp trai

Câu ví dụ

hěnshuài
Anh ấy rất đẹp trai.
nánpéngyǒuhěnshuài
Bạn trai tôi đẹp trai lắm.

Khen ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"đẹp trai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đẹp trai" trong tiếng Trung là 帅, đọc là shuài.
帅 nghĩa là gì?
帅 (shuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đẹp trai".
帅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帅 như thế nào?
Ví dụ: 他很帅。 (Anh ấy rất đẹp trai.); 我男朋友很帅。 (Bạn trai tôi đẹp trai lắm.).

Muốn nhớ "帅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí