YiWordsYiWords

chǒulòu

xấu xí

tính từ tiếng Trung
丑陋 xấu xí

Cụm từ thường dùng

chǒulòudeliǎn
gương mặt xấu xí
chǒulòudewàibiǎo
ngoại hình xấu xí

Câu ví dụ

zhèzhīgǒuhěnchǒulòu
Con chó này rất xấu xí.
méiyǒuxiǎngxiàngdemechǒulòu
Cô ấy không xấu xí như tôi nghĩ.

Khen ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"xấu xí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xấu xí" trong tiếng Trung là 丑陋, đọc là chǒu lòu.
丑陋 nghĩa là gì?
丑陋 (chǒu lòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "xấu xí".
丑陋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丑陋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丑陋 như thế nào?
Ví dụ: 这只狗很丑陋。 (Con chó này rất xấu xí.); 她没有我想象的那么丑陋。 (Cô ấy không xấu xí như tôi nghĩ.).

Muốn nhớ "丑陋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí