"xấu xí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xấu xí" trong tiếng Trung là 丑陋, đọc là chǒu lòu.
丑陋 nghĩa là gì?
丑陋 (chǒu lòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "xấu xí".
丑陋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丑陋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丑陋 như thế nào?
Ví dụ: 这只狗很丑陋。 (Con chó này rất xấu xí.); 她没有我想象的那么丑陋。 (Cô ấy không xấu xí như tôi nghĩ.).