YiWordsYiWords

shuài

trai đẹp

danh từ tiếng Trung
帅哥 trai đẹp

Cụm từ thường dùng

yǒumíngdeshuài
trai đẹp nổi tiếng
xuéxiàoshuài
trai đẹp trường học

Câu ví dụ

shìbāndeshuài
Anh ấy là trai đẹp của lớp.
hěnduōrénhuanshuài
Nhiều người thích trai đẹp.

Khen ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"trai đẹp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trai đẹp" trong tiếng Trung là 帅哥, đọc là shuài gē.
帅哥 nghĩa là gì?
帅哥 (shuài gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "trai đẹp".
帅哥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帅哥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帅哥 như thế nào?
Ví dụ: 他是班里的帅哥。 (Anh ấy là trai đẹp của lớp.); 很多人喜欢帅哥。 (Nhiều người thích trai đẹp.).

Muốn nhớ "帅哥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí