YiWordsYiWords

xìnggǎn

gợi cảm

tính từ tiếng Trung
性感 gợi cảm

Cụm từ thường dùng

xìnggǎnhái
cô gái gợi cảm
xìnggǎnzhuāng
trang phục gợi cảm

Câu ví dụ

hěnxìnggǎn
Cô ấy rất gợi cảm.
zhètiáoqúnkànláihěnxìnggǎn
Bộ váy này trông gợi cảm.

Khen ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"gợi cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gợi cảm" trong tiếng Trung là 性感, đọc là xìng gǎn.
性感 nghĩa là gì?
性感 (xìng gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gợi cảm".
性感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 性感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 性感 như thế nào?
Ví dụ: 她很性感。 (Cô ấy rất gợi cảm.); 这条裙子看起来很性感。 (Bộ váy này trông gợi cảm.).

Muốn nhớ "性感" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí