"gợi cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gợi cảm" trong tiếng Trung là 性感, đọc là xìng gǎn.
性感 nghĩa là gì?
性感 (xìng gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gợi cảm".
性感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 性感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 性感 như thế nào?
Ví dụ: 她很性感。 (Cô ấy rất gợi cảm.); 这条裙子看起来很性感。 (Bộ váy này trông gợi cảm.).