"lúa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lúa" trong tiếng Trung là 水稻, đọc là shuǐ dào.
水稻 nghĩa là gì?
水稻 (shuǐ dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúa".
水稻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水稻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水稻 như thế nào?
Ví dụ: 水稻田里的水稻成熟变黄。 (Lúa chín vàng trên đồng.); 农民正在收割水稻。 (Nông dân đang gặt lúa.).