YiWordsYiWords

shuō

thuyết phục

động từ tiếng Trung
说服 thuyết phục

Cụm từ thường dùng

shuōmǒurén
thuyết phục ai đó
shuō
cố gắng thuyết phục

Câu ví dụ

shuōlegǎibiànjiàn
Cô ấy đã thuyết phục tôi thay đổi ý kiến.
hěn擅长shàn cháng说服shuō fú别人bié rén
Anh ấy rất giỏi thuyết phục người khác.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"thuyết phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuyết phục" trong tiếng Trung là 说服, đọc là shuō fú.
说服 nghĩa là gì?
说服 (shuō fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuyết phục".
说服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说服 như thế nào?
Ví dụ: 她说服了我改变意见。 (Cô ấy đã thuyết phục tôi thay đổi ý kiến.); 他很擅长说服别人。 (Anh ấy rất giỏi thuyết phục người khác.).

Muốn nhớ "说服" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí