YiWordsYiWords

tư pháp

danh từ tiếng Trung
司法 tư pháp

Cụm từ thường dùng

guān
cơ quan tư pháp
司法sī fǎ系统xì tǒng
hệ thống tư pháp

Câu ví dụ

司法sī fǎ起着qǐ zhe重要zhòng yào作用zuò yòng
Tư pháp giữ vai trò quan trọng.
zàiméngōngzuò
Anh ấy làm việc trong ngành tư pháp.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"tư pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư pháp" trong tiếng Trung là 司法, đọc là sī fǎ.
司法 nghĩa là gì?
司法 (sī fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư pháp".
司法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 司法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 司法 như thế nào?
Ví dụ: 司法起着重要作用。 (Tư pháp giữ vai trò quan trọng.); 他在司法部门工作。 (Anh ấy làm việc trong ngành tư pháp.).

Muốn nhớ "司法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí