YiWordsYiWords

qian

ngáp

động từ tiếng Trung
打哈欠 ngáp

Cụm từ thường dùng

tíngqian
ngáp liên tục
shēngqian
ngáp to

Câu ví dụ

kùndeshíhòuhuìqian
Tôi ngáp khi buồn ngủ.
zàitángshàngqian
Cô ấy ngáp trong lớp học.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"ngáp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngáp" trong tiếng Trung là 打哈欠, đọc là dǎ hā qian.
打哈欠 nghĩa là gì?
打哈欠 (dǎ hā qian) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngáp".
打哈欠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打哈欠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打哈欠 như thế nào?
Ví dụ: 我困的时候会打哈欠。 (Tôi ngáp khi buồn ngủ.); 她在课堂上打哈欠。 (Cô ấy ngáp trong lớp học.).

Muốn nhớ "打哈欠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí