"xu hướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xu hướng" trong tiếng Trung là 热门, đọc là rè mén.
热门 nghĩa là gì?
热门 (rè mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "xu hướng".
热门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热门 như thế nào?
Ví dụ: 这个视频现在很热门。 (Video này đang là xu hướng.); 你关注热门话题吗? (Bạn có theo dõi xu hướng không?).