YiWordsYiWords

mén

xu hướng

danh từ tiếng Trung
热门 xu hướng

Cụm từ thường dùng

xīnmén
xu hướng mới
shèjiāowǎngluòmén
xu hướng mạng xã hội

Câu ví dụ

zhègeshìpínxiànzàihěnmén
Video này đang là xu hướng.
guānzhùménhuàma
Bạn có theo dõi xu hướng không?

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"xu hướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xu hướng" trong tiếng Trung là 热门, đọc là rè mén.
热门 nghĩa là gì?
热门 (rè mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "xu hướng".
热门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热门 như thế nào?
Ví dụ: 这个视频现在很热门。 (Video này đang là xu hướng.); 你关注热门话题吗? (Bạn có theo dõi xu hướng không?).

Muốn nhớ "热门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí