YiWordsYiWords

zào

tạo hình

động từ tiếng Trung
塑造 tạo hình

Cụm từ thường dùng

zàojué
tạo hình nhân vật
shùzào
tạo hình nghệ thuật

Câu ví dụ

角色jué sè塑造sù zàodehěnměi
Cô ấy tạo hình nhân vật rất đẹp.
zhèdiànyǐngdezàohěnyǒu
Tạo hình của bộ phim rất ấn tượng.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tạo hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạo hình" trong tiếng Trung là 塑造, đọc là sù zào.
塑造 nghĩa là gì?
塑造 (sù zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạo hình".
塑造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 塑造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 塑造 như thế nào?
Ví dụ: 她把角色塑造得很美。 (Cô ấy tạo hình nhân vật rất đẹp.); 这部电影的塑造很有特色。 (Tạo hình của bộ phim rất ấn tượng.).

Muốn nhớ "塑造" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí