YiWordsYiWords

qíng

vô tình vô nghĩa

cụm từ tiếng Trung
无情无义 vô tình vô nghĩa

Cụm từ thường dùng

无情wú qíng无义wú yìde行为xíng wéi
hành động vô tình vô nghĩa
qíngderén
người vô tình vô nghĩa

Câu ví dụ

zhēnshìqíng
Anh ta thật vô tình vô nghĩa.
yàozuòqíngderén
Đừng làm người vô tình vô nghĩa.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"vô tình vô nghĩa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô tình vô nghĩa" trong tiếng Trung là 无情无义, đọc là wú qíng wú yì.
无情无义 nghĩa là gì?
无情无义 (wú qíng wú yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô tình vô nghĩa".
无情无义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无情无义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无情无义 như thế nào?
Ví dụ: 他真是无情无义。 (Anh ta thật vô tình vô nghĩa.); 不要做无情无义的人。 (Đừng làm người vô tình vô nghĩa.).

Muốn nhớ "无情无义" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí