YiWordsYiWords

tài

thái độ

danh từ tiếng Trung
态度 thái độ

Cụm từ thường dùng

tài
thái độ tích cực
lěngdàntài
thái độ lạnh nhạt

Câu ví dụ

duìgōngzuòtàihěnhǎo
Anh ấy có thái độ tốt với công việc.
de态度tài dùhěn重要zhòng yào
Thái độ của cô ấy rất quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thái độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thái độ" trong tiếng Trung là 态度, đọc là tài dù.
态度 nghĩa là gì?
态度 (tài dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thái độ".
态度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 态度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 态度 như thế nào?
Ví dụ: 他对工作态度很好。 (Anh ấy có thái độ tốt với công việc.); 她的态度很重要。 (Thái độ của cô ấy rất quan trọng.).

Muốn nhớ "态度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí