"thái độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thái độ" trong tiếng Trung là 态度, đọc là tài dù.
态度 nghĩa là gì?
态度 (tài dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thái độ".
态度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 态度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 态度 như thế nào?
Ví dụ: 他对工作态度很好。 (Anh ấy có thái độ tốt với công việc.); 她的态度很重要。 (Thái độ của cô ấy rất quan trọng.).