YiWordsYiWords

tāiér

thai nhi

danh từ tiếng Trung
胎儿 thai nhi

Cụm từ thường dùng

胎儿tāi ér发育fā yù
phát triển thai nhi
tāiérjiànkāng
sức khỏe thai nhi

Câu ví dụ

胎儿tāi ér正在zhèng zài健康jiàn kāng发育fā yù
Thai nhi đang phát triển tốt.
shēngjiǎnchátāiérxīntiào
Bác sĩ kiểm tra tim thai nhi.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"thai nhi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thai nhi" trong tiếng Trung là 胎儿, đọc là tāi ér.
胎儿 nghĩa là gì?
胎儿 (tāi ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "thai nhi".
胎儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胎儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胎儿 như thế nào?
Ví dụ: 胎儿正在健康发育。 (Thai nhi đang phát triển tốt.); 医生检查胎儿心跳。 (Bác sĩ kiểm tra tim thai nhi.).

Muốn nhớ "胎儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí