YiWordsYiWords

gāokōng

không trung

danh từ tiếng Trung
高空 không trung

Cụm từ thường dùng

zài高空gāo kōng飞行fēi xíng
bay ở không trung
cóng高空gāo kōng坠落zhuì luò
rơi từ không trung

Câu ví dụ

飞机fēi jī正在zhèng zài高空gāo kōng飞行fēi xíng
Máy bay đang bay ở không trung.
鸟儿niǎo érzài高空gāo kōng盘旋pán xuán
Con chim lượn trong không trung.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"không trung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không trung" trong tiếng Trung là 高空, đọc là gāo kōng.
高空 nghĩa là gì?
高空 (gāo kōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không trung".
高空 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高空 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高空 như thế nào?
Ví dụ: 飞机正在高空飞行。 (Máy bay đang bay ở không trung.); 鸟儿在高空盘旋。 (Con chim lượn trong không trung.).

Muốn nhớ "高空" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí