YiWordsYiWords

yuèliàng

mặt trăng

danh từ tiếng Trung
月亮 mặt trăng

Cụm từ thường dùng

yuèliàngdeguāng
ánh sáng mặt trăng
yuándeyuèliàng
mặt trăng tròn

Câu ví dụ

jīnwǎnyuèliànghěnliàng
Mặt trăng rất sáng tối nay.
huankànyuèliàng
Tôi thích ngắm mặt trăng.

Ngắm sao

Câu hỏi thường gặp

"mặt trăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt trăng" trong tiếng Trung là 月亮, đọc là yuè liàng.
月亮 nghĩa là gì?
月亮 (yuè liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt trăng".
月亮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 月亮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 月亮 như thế nào?
Ví dụ: 今晚月亮很亮。 (Mặt trăng rất sáng tối nay.); 我喜欢看月亮。 (Tôi thích ngắm mặt trăng.).

Muốn nhớ "月亮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí