YiWordsYiWords

xiāngwéimìng

nương tựa lẫn nhau

cụm từ tiếng Trung
相依为命 nương tựa lẫn nhau

Cụm từ thường dùng

liǎngrén相依为命xiāng yī wéi mìng
hai người nương tựa lẫn nhau

Câu ví dụ

他们tā men相依为命xiāng yī wéi mìngde生活shēng huó
Họ nương tựa lẫn nhau mà sống.
姐妹jiě mèiliǎ相依为命xiāng yī wéi mìng
Hai chị em nương tựa lẫn nhau.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"nương tựa lẫn nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nương tựa lẫn nhau" trong tiếng Trung là 相依为命, đọc là xiāng yī wéi mìng.
相依为命 nghĩa là gì?
相依为命 (xiāng yī wéi mìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nương tựa lẫn nhau".
相依为命 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相依为命 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相依为命 như thế nào?
Ví dụ: 他们相依为命地生活。 (Họ nương tựa lẫn nhau mà sống.); 姐妹俩相依为命。 (Hai chị em nương tựa lẫn nhau.).

Muốn nhớ "相依为命" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí