YiWordsYiWords

Cùng cách viết:积木

dì ghẻ

danh từ tiếng Trung
继母 dì ghẻ

Cụm từ thường dùng

ède
dì ghẻ độc ác
dì ghẻ và con riêng

Câu ví dụ

cóngxiǎoshēnghuó
Cô ấy sống với dì ghẻ từ nhỏ.
继母jì mǔduì照顾zhào gùdehěnhǎo
Dì ghẻ chăm sóc tôi rất tốt.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"dì ghẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dì ghẻ" trong tiếng Trung là 继母, đọc là jì mǔ.
继母 nghĩa là gì?
继母 (jì mǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dì ghẻ".
继母 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 继母 ngay trên trang này.
Đặt câu với 继母 như thế nào?
Ví dụ: 她从小和继母一起生活。 (Cô ấy sống với dì ghẻ từ nhỏ.); 继母对我照顾得很好。 (Dì ghẻ chăm sóc tôi rất tốt.).

Muốn nhớ "继母" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí